樵米 qiáo mǐ · tiều mễ Hán Việt: tiều mễ · Pinyin: qiáo mǐ Tổng quan Cấu tạo: 樵 (tiều) + 米 (mễ)Pinyinqiáo mǐHán Việttiều mễCấu tạo樵 + 米 · tiều + mễ nghĩa thành phần: tiều + mễ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 柴草与粮食。Tân Hoa Tự Điển 1.柴草与粮食。