樵舟

qiáo zhōu tiều chu

Hán Việt: tiều chu · Pinyin: qiáo zhōu

Tổng quan

Cấu tạo: (tiều) + (chu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 运柴的船。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.运柴的船。