樵蘇
tiều tô
Hán Việt: tiều tô · Pinyin: qiáo sū
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 砍柴刈草; 打柴砍草的人; 柴草; 指日常生计。
- Tân Hoa Tự Điển 1.砍柴刈草。 2.打柴砍草的人。 3.柴草。 4.指日常生计。
Eng
- Cihui 樵蘇 iáosū n. gather firewood
Hán Việt: tiều tô · Pinyin: qiáo sū