樵蒸 qiáo zhēng · tiều chưng Hán Việt: tiều chưng · Pinyin: qiáo zhēng Tổng quan Cấu tạo: 樵 (tiều) + 蒸 (chưng)Pinyinqiáo zhēngHán Việttiều chưngCấu tạo樵 + 蒸 · tiều + chưng nghĩa thành phần: tiều + chưng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 炬火,火把。Tân Hoa Tự Điển 1.炬火,火把。