樵薪
tiều tân
Hán Việt: tiều tân · Pinyin: qiáo xīn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 柴薪; 采薪。
- Tân Hoa Tự Điển 1.柴薪。 2.采薪。
Eng
- Cihui 樵薪 iáoxīn v.o. gather fuel/firewood
Hán Việt: tiều tân · Pinyin: qiáo xīn