樵採

qiáo cǎi tiều thải

Hán Việt: tiều thải · Pinyin: qiáo cǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (tiều) + (thải)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 採薪。《戰國策.齊策四》:「有敢去柳下季壟五十步而樵采者,死不赦!」也作「樵採」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"樵采"; 打柴; 打柴的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"樵采"。 2.打柴。 3.打柴的人。