樵隱

qiáo yǐn tiều ẩn

Hán Việt: tiều ẩn · Pinyin: qiáo yǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (tiều) + (ẩn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 樵夫隐士。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.樵夫隐士。

Eng

  • Cihui 樵隱 iáoyǐn n. recluse/hermit who leads a woodcutter's life M:²wèi