樵隱

qiáo yǐn tiều ẩn

Hán Việt: tiều ẩn · Pinyin: qiáo yǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (tiều) + (ẩn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.樵夫與隱士。南朝宋.謝靈運〈田南樹園激流植楥〉詩:「樵隱俱在山,由來事不同。」 2.隱於樵採的人。

Eng

  • Cihui 樵隱 iáoyǐn n. recluse/hermit who leads a woodcutter's life M:²wèi