樵青

qiáo qīng tiều thanh

Hán Việt: tiều thanh · Pinyin: qiáo qīng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiều) + (thanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐颜真卿《浪迹先生玄真子张志和碑》"肃宗尝锡奴婢各一,玄真配为夫妻,名夫曰渔僮,妻曰樵青。"后因以指女婢。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐颜真卿《浪迹先生玄真子张志和碑》"肃宗尝锡奴婢各一,玄真配为夫妻,名夫曰渔僮,妻曰樵青。"后因以指女婢。