樵頭 qiáo tóu · tiều đầu Hán Việt: tiều đầu · Pinyin: qiáo tóu Tổng quan Cấu tạo: 樵 (tiều) + 頭 (đầu)Pinyinqiáo tóuHán Việttiều đầuCấu tạo樵 + 頭 · tiều + đầu nghĩa thành phần: tiều + đầu