朴俭 phác kiệm Hán Việt: phác kiệm Tổng quan Cấu tạo: 朴 (phác) + 俭 (kiệm)Hán Việtphác kiệmCấu tạo朴 + 俭 · phác + kiệm nghĩa thành phần: phác + kiệm