樸力 pǔ lì · phác lực Hán Việt: phác lực · Pinyin: pǔ lì Tổng quan Cấu tạo: 樸 (phác) + 力 (lực)Pinyinpǔ lìHán Việtphác lựcCấu tạo樸 + 力 · phác + lực nghĩa thành phần: phác + lực