樸散 pǔ sàn · phác tán Hán Việt: phác tán · Pinyin: pǔ sàn Tổng quan Cấu tạo: 樸 (phác) + 散 (tán)Pinyinpǔ sànHán Việtphác tánCấu tạo樸 + 散 · phác + tán nghĩa thành phần: phác + tán