樸消 pǔ xiāo · phác tiêu Hán Việt: phác tiêu · Pinyin: pǔ xiāo Tổng quan Cấu tạo: 樸 (phác) + 消 (tiêu)Pinyinpǔ xiāoHán Việtphác tiêuCấu tạo樸 + 消 · phác + tiêu nghĩa thành phần: phác + tiêu