樸簌 pǔ sù · phác tốc Hán Việt: phác tốc · Pinyin: pǔ sù Tổng quan Cấu tạo: 樸 (phác) + 簌 (tốc)Pinyinpǔ sùHán Việtphác tốcCấu tạo樸 + 簌 · phác + tốc nghĩa thành phần: phác + tốc