樸索 pǔ suǒ · phác tác Hán Việt: phác tác · Pinyin: pǔ suǒ Tổng quan Cấu tạo: 樸 (phác) + 索 (tác)Pinyinpǔ suǒHán Việtphác tácCấu tạo樸 + 索 · phác + tác nghĩa thành phần: phác + tác