樸練 pǔ liàn · phác luyện Hán Việt: phác luyện · Pinyin: pǔ liàn Tổng quan Cấu tạo: 樸 (phác) + 練 (luyện)Pinyinpǔ liànHán Việtphác luyệnCấu tạo樸 + 練 · phác + luyện nghĩa thành phần: phác + luyện