樸謹 pǔ jǐn · phác cẩn Hán Việt: phác cẩn · Pinyin: pǔ jǐn Tổng quan Cấu tạo: 樸 (phác) + 謹 (cẩn)Pinyinpǔ jǐnHán Việtphác cẩnCấu tạo樸 + 謹 · phác + cẩn nghĩa thành phần: phác + cẩn