朴貌 phác mạo Hán Việt: phác mạo Tổng quan Cấu tạo: 朴 (phác) + 貌 (mạo)Hán Việtphác mạoCấu tạo朴 + 貌 · phác + mạo nghĩa thành phần: phác + mạo