樸遠 pǔ yuǎn · phác viễn Hán Việt: phác viễn · Pinyin: pǔ yuǎn Tổng quan Cấu tạo: 樸 (phác) + 遠 (viễn)Pinyinpǔ yuǎnHán Việtphác viễnCấu tạo樸 + 遠 · phác + viễn nghĩa thành phần: phác + viễn