樸野

pǔ yě phác dã

Hán Việt: phác dã · Pinyin: pǔ yě

Tổng quan

Cấu tạo: (phác) + (dã)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hật thà quê mùa. phác dã phác dã ☆Thật thà quê mùa.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 質樸而不懂禮節。《管子.小匡》:「是故農之子常為農,樸野而不慝。」也作「樸鄙」。

Eng

  • Cihui 樸野 ǔyě a.t. simple; rustic