樸雅 pǔ yǎ · phác nhã Hán Việt: phác nhã · Pinyin: pǔ yǎ Tổng quan Cấu tạo: 樸 (phác) + 雅 (nhã)Pinyinpǔ yǎHán Việtphác nhãCấu tạo樸 + 雅 · phác + nhã nghĩa thành phần: phác + nhã Nghĩa EngCihui 樸雅 ǔyǎ v.p. simple but tasteful