樸靜 pǔ jìng · phác tĩnh Hán Việt: phác tĩnh · Pinyin: pǔ jìng Tổng quan Cấu tạo: 樸 (phác) + 靜 (tĩnh)Pinyinpǔ jìngHán Việtphác tĩnhCấu tạo樸 + 靜 · phác + tĩnh nghĩa thành phần: phác + tĩnh