樸魯 pǔ lǔ · phác lỗ Hán Việt: phác lỗ · Pinyin: pǔ lǔ Tổng quan Cấu tạo: 樸 (phác) + 魯 (lỗ)Pinyinpǔ lǔHán Việtphác lỗCấu tạo樸 + 魯 · phác + lỗ nghĩa thành phần: phác + lỗ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 質樸魯鈍。漢.劉熙《釋名.釋州國》:「魯,魯鈍也。國多山水,民性樸魯也。」