樸鷙 pǔ zhì · phác chí Hán Việt: phác chí · Pinyin: pǔ zhì Tổng quan Cấu tạo: 樸 (phác) + 鷙 (chí)Pinyinpǔ zhìHán Việtphác chíCấu tạo樸 + 鷙 · phác + chí nghĩa thành phần: phác + chí