樹事 shù shì · thụ sự Hán Việt: thụ sự · Pinyin: shù shì Tổng quan Cấu tạo: 樹 (thụ) + 事 (sự)Pinyinshù shìHán Việtthụ sựCấu tạo樹 + 事 · thụ + sự nghĩa thành phần: thụ + sự