樹井 shù jǐng · thụ tỉnh Hán Việt: thụ tỉnh · Pinyin: shù jǐng Tổng quan Cấu tạo: 樹 (thụ) + 井 (tỉnh)Pinyinshù jǐngHán Việtthụ tỉnhCấu tạo樹 + 井 · thụ + tỉnh nghĩa thành phần: thụ + tỉnh