樹人

shù rénthụ nhân

Hán Việt: thụ nhân · Pinyin: shù rén

Tổng quan

Nuôi dưỡng người tài

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.培养造就人材。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

培植人才。《管子.權修》:「十年之計,莫如樹木; 終身之計,莫如樹人。」

Cấu tạo: 樹 (thụ) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bồi dưỡng nhân tài
  • Google Alex v6 giáo dục
  • VietPhrases thụ nhân
  • Tần suất từ thụ nhân
  • Tần suất từ Nuôi dưỡng người tài.; uôi dưỡng người tài.; chuẩn bị cho trẻ em trở thành công dân có năng lực
  • Biên soạn 樹人 shùrén v.o. cultivate young persons; educate the young

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 培植人才。《管子.權修》:「十年之計,莫如樹木; 終身之計,莫如樹人。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.培养造就人材。

Eng

  • Cihui 樹人 shùrén v.o. cultivate young persons; educate the young
  • Tần suất từ 樹人 shùrén v.o. cultivate young persons; educate the young

Từ liên quan

Gần nghĩa

人丁 · 人世 · 人叢 · 人中 · 人為 · 人乘 · 人事 · 人人