樹人

shù rén thụ nhân

Hán Việt: thụ nhân · Pinyin: shù rén

Tổng quan

chuẩn bị cho trẻ em trở thành công dân có năng lực

Cấu tạo: (thụ) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chuẩn bị cho trẻ em trở thành công dân có năng lực
  • Cihui thụ nhân thụ nhân ☆Nuôi dưỡng người tài.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 培植人才。《管子.權修》:「十年之計,莫如樹木;終身之計,莫如樹人。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 培养造就人材。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.培养造就人材。

Eng

  • CC-CEDICT to prepare children to become capable citizens
  • Cihui 樹人 shùrén v.o. cultivate young persons; educate the young