樹介 shù jiè · thụ giới Hán Việt: thụ giới · Pinyin: shù jiè Tổng quan Cấu tạo: 樹 (thụ) + 介 (giới)Pinyinshù jièHán Việtthụ giớiCấu tạo樹 + 介 · thụ + giới nghĩa thành phần: thụ + giới Nghĩa EngCihui 樹介 hùjiè n. icicles on trees