樹勳 shù xūn · thụ huân Hán Việt: thụ huân · Pinyin: shù xūn Tổng quan Cấu tạo: 樹 (thụ) + 勳 (huân)Pinyinshù xūnHán Việtthụ huânCấu tạo樹 + 勳 · thụ + huân nghĩa thành phần: thụ + huân Nghĩa EngCihui 樹勛 hùxūn v.o. establish one's name by great accomplishments