樹名 shù míng · thụ danh Hán Việt: thụ danh · Pinyin: shù míng Tổng quan Cấu tạo: 樹 (thụ) + 名 (danh)Pinyinshù míngHán Việtthụ danhCấu tạo樹 + 名 · thụ + danh nghĩa thành phần: thụ + danh