樹墩
thụ đôn
Hán Việt: thụ đôn · Pinyin: shù dūn
Tổng quan
gốc; gốc cây
1.树身锯去后剩下的靠近根部的一段。也叫树墩子。
樹木被鋸去樹幹後,剩餘最靠近根部的部分。也稱為「樹墩子」。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 gốc cây
- Biên soạn 樹墩 hùdūn n. tree stump
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 樹木被鋸去樹幹後,剩餘最靠近根部的部分。也稱為「樹墩子」。
Eng
- Cihui 樹墩 hùdūn n. tree stump