树影憧憧 thụ ảnh sung sung Hán Việt: thụ ảnh sung sung Tổng quan Bóng cây thấp thoáng.☸ Cấu tạo: 树 (thụ) + 影 (ảnh) + 憧 (sung) + 憧 (sung)Hán Việtthụ ảnh sung sungCấu tạo树 + 影 + 憧 + 憧 · thụ + ảnh + sung + sung nghĩa thành phần: thụ + ảnh + sung + sung Nghĩa ViệtCihui Bóng cây thấp thoáng.☸