樹德 shù dé · thụ đức Hán Việt: thụ đức · Pinyin: shù dé Tổng quan Cấu tạo: 樹 (thụ) + 德 (đức)Pinyinshù déHán Việtthụ đứcCấu tạo樹 + 德 · thụ + đức nghĩa thành phần: thụ + đức Nghĩa EngCihui 樹德 hùdé v.o. exemplify one's integrity