樹拔 shù bá · thụ bạt Hán Việt: thụ bạt · Pinyin: shù bá Tổng quan Cấu tạo: 樹 (thụ) + 拔 (bạt)Pinyinshù báHán Việtthụ bạtCấu tạo樹 + 拔 · thụ + bạt nghĩa thành phần: thụ + bạt