樹教 shù jiào · thụ giáo Hán Việt: thụ giáo · Pinyin: shù jiào Tổng quan Cấu tạo: 樹 (thụ) + 教 (giáo)Pinyinshù jiàoHán Việtthụ giáoCấu tạo樹 + 教 · thụ + giáo nghĩa thành phần: thụ + giáo Nghĩa EngCihui 樹教 hùjiào v.o. establish a religion