樹書 shù shū·thụ thư Hán Việt: thụ thư · Pinyin: shù shū Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指关于种植花木之类的书。 Cấu tạo: 樹 (thụ) + 書 (thư)Pinyinshù shūHán Việtthụ thưCấu tạo樹 + 書 · thụ + thư nghĩa thành phần: thụ + thư Từ liên quan Gần nghĩa书丹 · 書亭 · 書會 · 書體 · 書信 · 书册 · 書寫 · 書函