樹木

shù mù thụ mộc

Hán Việt: thụ mộc · Pinyin: shù mù

Tổng quan

cây

Cấu tạo: (thụ) + (mộc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cây

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.直立木本植物的通稱,包括喬木與灌木。如:「請勿濫伐樹木。」 2.種植樹木。《管子.權修》:「十年之計,莫如樹木;終身之計,莫如樹人。」《儒林外史》第四九回:「樹木譬如名節,非素修弗能成。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 木本植物的统称; 植树。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.木本植物的统称。 2.植树。

Eng

  • CC-CEDICT tree
  • Cihui tree

ja

  • JMdict tree|trees and shrubs