樹杈

shù chà thụ xoa

Hán Việt: thụ xoa · Pinyin: shù chà

Tổng quan

chạc: chạc cây

Cấu tạo: (thụ) + (xoa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chạc: chạc cây
  • Cihui chạc; chạc cây。分岔的樹枝。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 分岔的樹枝。如:「一對小鳥在榕樹的樹杈上築了一個小巢。」

Eng

  • Cihui 樹杈 hùchà n. tree fork