樹林
thụ lâm
Hán Việt: thụ lâm · Pinyin: shù lín
Tổng quan
Thụ Lâm, thành phố Tân Bắc 新北市, Đài Loan | rừng | khóm cây | rừng rậm
Nghĩa
Việt
- Cihui Thụ Lâm, thành phố Tân Bắc 新北市, Đài Loan | rừng | khóm cây | rừng rậm
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 成片聚集生長的樹木。《老殘遊記》第五回:「一個人從樹林裡出來,用大刀在我肩膀上砍了一刀。」也稱為「樹叢」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 成片生长的许多树木,比森林小。
Eng
- CC-CEDICT Shulin city in New Taipei City 新北市[Xin1 bei3 shi4], Taiwan
- CC-CEDICT woods|grove|forest
- Cihui Shulin city in New Taipei City 新北市, Taiwan
ja
- JMdict forest