樹根

shù gēn thụ căn

Hán Việt: thụ căn · Pinyin: shù gēn

Tổng quan

rễ cây

Cấu tạo: (thụ) + (căn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rễ cây

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 樹木的根部。如:「冬天要保護樹根,以免凍傷。」也稱為「樹根子」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 建立根基; 树木的根。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.建立根基。 2.树木的根。

Eng

  • CC-CEDICT tree roots
  • Cihui tree roots