樹梢
thụ sao
Hán Việt: thụ sao · Pinyin: shù shāo
Tổng quan
ngọn cây | đỉnh ngọn cây
Nghĩa
Việt
- Cihui ngọn cây | đỉnh ngọn cây
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 樹的末端。《紅樓夢》第一七、一八回:「就依外面村莊的式樣作來,用竹竿挑在樹梢。」也稱為「樹杪」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 树的顶端。
- Tân Hoa Tự Điển 1.树的顶端。
Eng
- CC-CEDICT the tip of a tree; treetop
- Cihui the tip of a tree; treetop
ja
- JMdict treetop