樹涼 shù liáng · thụ lương Hán Việt: thụ lương · Pinyin: shù liáng Tổng quan Cấu tạo: 樹 (thụ) + 涼 (lương)Pinyinshù liángHán Việtthụ lươngCấu tạo樹 + 涼 · thụ + lương nghĩa thành phần: thụ + lương