樹熟 shù shú · thụ thục Hán Việt: thụ thục · Pinyin: shù shú Tổng quan Cấu tạo: 樹 (thụ) + 熟 (thục)Pinyinshù shúHán Việtthụ thụcCấu tạo樹 + 熟 · thụ + thục nghĩa thành phần: thụ + thục Nghĩa EngCC-CEDICT tree-ripeCihui tree-ripe