樹牆

shù qiángthụ tường

Hán Việt: thụ tường · Pinyin: shù qiáng

Tổng quan

giàn đứng (dựa vào tường cho dây leo...), cây trồng ở giàn đứng

Cấu tạo: 樹 (thụ) + 牆 (tường)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giàn cây
  • Google Alex v6 tường cây
  • Tần suất từ giàn đứng (dựa vào tường cho dây leo...), cây trồng ở giàn đứng
  • Biên soạn 樹牆 hùqiáng n. espalier M:²dào

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi espalier

Eng

  • Cihui 樹牆 hùqiáng n. espalier M:²dào
  • Tần suất từ 樹牆 hùqiáng n. espalier M:²dào

Đức

  • Handedict Spalier (S, Arch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

牆上 · 牆垣 · 牆壁 · 墙外 · 墙头 · 牆報 · 牆根 · 墙的