樹經

shù jīng thụ kinh

Hán Việt: thụ kinh · Pinyin: shù jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (thụ) + (kinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thụ kinh (物名)梵典刻於貝多羅樹等,謂之樹經。大周新翻三藏聖教序曰:「拂石年窮,樹經無泯。」☸