樹置

shù zhì thụ trí

Hán Việt: thụ trí · Pinyin: shù zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (thụ) + (trí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 建立設置。南朝宋.劉義慶《世說新語.豪爽》:「王大將軍始欲下都處分樹置,先遣參軍告朝廷,諷旨時賢。」《初刻拍案驚奇》卷四:「世間有做宰相,樹置心腹,專害異己,使賢奸倒置的。」