樹苗

shù miáo thụ miêu

Hán Việt: thụ miêu · Pinyin: shù miáo

Tổng quan

cây non

Cấu tạo: (thụ) + (miêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cây non

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 樹木的幼苗。如:「為了穩固水土,涵養水源,民間發起植樹節萬人種樹苗活動。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 树木的幼株。多指栽培在苗圃中准备移植的小树。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.树木的幼株。多指栽培在苗圃中准备移植的小树。

Eng

  • CC-CEDICT sapling
  • Cihui sapling