樹藝
thụ nghệ
Hán Việt: thụ nghệ · Pinyin: shù yì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 種植。《孟子.滕文公上》:「后稷教民稼穡,樹藝五穀。」《清史稿.卷二四四.列傳.林起龍》:「招流亡,墾荒萊,巡阡陌,勸樹藝。」
Eng
- Cihui 樹藝 shùyì v.o. cultivate
Hán Việt: thụ nghệ · Pinyin: shù yì