樹蜜 shù mì · thụ mật Hán Việt: thụ mật · Pinyin: shù mì Tổng quan Cấu tạo: 樹 (thụ) + 蜜 (mật)Pinyinshù mìHán Việtthụ mậtCấu tạo樹 + 蜜 · thụ + mật nghĩa thành phần: thụ + mật